Phân loại đám cháy và chất chữa cháy: Kiến thức nền tảng để không dập lửa sai cách

Những lỗi phổ biến khi thoát hiểm cháy nổ mà nhiều người mắc phải

Phân loại đám cháy là bước khởi đầu quan trọng nhất trong mọi quy trình ứng phó hỏa hoạn, giúp con người xác định phương pháp dập lửa tối ưu và an toàn. Trong nhiều trường hợp, việc vội vàng dùng sai chất chữa cháy do thiếu hiểu biết đã dẫn đến những hậu quả thảm khốc, khiến ngọn lửa bùng phát mạnh hơn hoặc gây nguy hiểm cho người thực hiện. Cùng Bảo Hộ Sanboo tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau.

Tại sao lại cần phân loại đám cháy?

Mọi đám cháy đều hình thành từ 3 yếu tố bao gồm: chất cháy, oxy và nguồn nhiệt. Tuy nhiên, tính chất hóa học của mỗi loại chất cháy lại hoàn toàn khác biệt. Việc phân loại đám cháy giúp chúng ta lựa chọn chất chữa cháy có khả năng cắt đứt chuỗi phản ứng cháy một cách hiệu quả nhất mà không gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm.

Nếu chúng ta dùng nước để dập một đám cháy xăng dầu, nước nặng hơn sẽ chìm xuống dưới và làm chất lỏng cháy tràn ra diện rộng. Nếu dùng nước cho đám cháy điện, dòng điện có thể truyền qua làn nước gây giật điện tử vong cho người cứu hộ. Chính vì vậy, hiểu rõ các lớp hỏa hoạn là yêu cầu tiên quyết trong các tiêu chuẩn PCCC hiện nay.

Phân loại đám cháy theo tiêu chuẩn quốc tế

Dựa trên bản chất của chất cháy, các cơ quan PCCC quốc tế và Việt Nam đã phân loại đám cháy thành các nhóm ký hiệu bằng chữ cái để dễ dàng nhận biết trên vỏ bình chữa cháy.

phân loại đám cháy
Phân loại đám cháy thường gặp bằng các kí tự A, B, C, D…

Đám cháy Lớp A: Các chất rắn dễ cháy

Đầu tiên, phân loại đám cháy lớp A bao gồm các vật liệu rắn có nguồn gốc hữu cơ như gỗ, giấy, vải, nhựa, rác thải và các loại polyme. Đặc trưng của nhóm này là khi cháy thường để lại tàn tro hoặc than hồng. Nước và các loại bình bột ABC là những giải pháp hiệu quả nhất để dập tắt lớp A bằng cách làm lạnh và ngăn chặn sự tiếp xúc của oxy vào sâu bên trong lõi vật liệu.

Đám cháy Lớp B: Các chất lỏng dễ cháy

Nhóm này bao gồm xăng, dầu hỏa, rượu, sơn, các loại dung môi hữu cơ và các chất rắn dễ hóa lỏng như nến hay nhựa đường. Đám cháy lớp B có đặc điểm lan tỏa cực nhanh trên bề mặt và tỏa ra lượng nhiệt rất lớn. Để dập tắt, chúng ta cần dùng các chất có khả năng bao phủ bề mặt để ngăn cách oxy như bọt Foam hoặc khí CO2.

Đám cháy Lớp C: Các chất khí dễ cháy

Lớp C bao gồm các loại khí đốt như gas, khí thiên nhiên, Hydro và Acetylene. Nguy cơ lớn nhất của đám cháy lớp C là khả năng gây nổ hỗn hợp khí nếu không được xử lý đúng cách. Quy tắc ưu tiên khi gặp đám cháy khí là phải tìm cách khóa van nguồn khí trước khi tiến hành các biện pháp dập lửa trực tiếp.

Đám cháy Lớp D: Các kim loại dễ cháy

Đây là loại đám cháy đặc thù thường xuất hiện trong các nhà máy gia công kim loại hoặc phòng thí nghiệm. Các kim loại như Magie, Natri, Kali, Nhôm có thể cháy ở nhiệt độ cực cao và phản ứng mãnh liệt với nước hoặc một số hóa chất thông thường. Để xử lý lớp D, người ta phải dùng các loại bột khô chuyên dụng (như bột than chì hoặc cát khô) để dập tắt bằng cơ chế cách ly tuyệt đối.

Đám cháy Lớp E: Các thiết bị đang có điện

Lớp E dùng để phân loại đám cháy xảy ra tại các thiết bị điện như biến áp, bảng điện, máy tính, dây dẫn hoặc các đồ gia dụng đang kết nối với nguồn điện. Mối nguy hiểm lớn nhất ở đây là nguy cơ điện giật. Người chữa cháy cần ưu tiên cắt nguồn điện và sử dụng các loại chất chữa cháy không dẫn điện như khí CO2 hoặc bột khô.

Đám cháy Lớp K: Dầu mỡ động thực vật trong bếp nấu

Đây là phân loại đám cháy dành riêng cho khu vực bếp ăn công nghiệp và gia đình. Dầu mỡ nấu ăn có nhiệt độ cháy rất cao và có khả năng tự bùng phát trở lại ngay cả khi ngọn lửa bên trên đã tắt. Các loại bình chữa cháy hóa chất ướt được thiết kế đặc biệt để tạo ra phản ứng xà phòng hóa, phủ một lớp màng ngăn nhiệt và oxy trên bề mặt dầu mỡ.

Xem thêm: Thực trạng cháy nổ hiện nay và các con số đáng để suy ngẫm

Các loại chất chữa cháy phổ biến và cơ chế hoạt động của chúng

Sau khi tìm hiểu cách phân loại đám cháy tiếp theo sẽ đến với chất chữa cháy, mỗi loại chất đều có ưu và nhược điểm riêng.

phân loại đám cháy
So sánh bình chữa cháy khí CO2 và dạng bột

Nước

Nước là chất chữa cháy phổ biến và rẻ tiền nhất. Cơ chế chính của nước là hấp thụ nhiệt lượng từ đám cháy để làm nguội vật liệu xuống dưới nhiệt độ cháy. Tuy nhiên, nước dẫn điện và nặng hơn xăng dầu, do đó nó bị hạn chế nghiêm ngặt đối với đám cháy lớp B và lớp E.

Bột chữa cháy

Bình chữa cháy bột và khí là hai dòng sản phẩm phổ biến nhất trên thị trường. Bình bột chứa các hạt hóa học mịn (như NaHCO3 hoặc NH4H2PO4). Khi phun, bột bao phủ lên chất cháy tạo ra rào cản ngăn oxy tiếp xúc với lửa. Bột ABC là loại đa năng nhất, phù hợp cho hầu hết các tình huống hỏa hoạn tại gia đình và văn phòng.

Khí CO2

Bình chữa cháy khí CO2 nén lỏng khi thoát ra ngoài sẽ tạo thành luồng khí lạnh sâu và làm loãng nồng độ oxy vùng cháy. CO2 là chất chữa cháy sạch, không để lại cặn bẩn, cực kỳ phù hợp cho các phòng máy chủ, thư viện hoặc các thiết bị điện tử nhạy cảm. Người dùng cần lưu ý không cầm trực tiếp vào loa phun để tránh bị bỏng lạnh.

Bọt Foam

Bọt Foam hoạt động theo nguyên lý tạo ra một lớp màng bọt bền vững ngăn cách bề mặt chất lỏng cháy với không khí. Lớp bọt này vừa có tác dụng ngăn oxy, vừa làm mát bề mặt, giúp dập tắt hoàn toàn các đám cháy xăng dầu một cách nhanh chóng và ngăn chặn cháy lại.

Bình chữa cháy gốc nước công nghệ sinh học

Đây là dòng sản phẩm tiên tiến sử dụng các hợp chất sinh học để dập lửa. Nó có khả năng thẩm thấu mạnh, làm mát cực nhanh và đặc biệt là không gây độc hại cho người sử dụng cũng như môi trường. Loại bình này có thể xử lý được nhiều loại đám cháy khác nhau từ chất rắn đến dầu mỡ bếp nấu.

Hướng dẫn lựa chọn chất chữa cháy phù hợp cho từng loại đám cháy

Ngoài việc học cách phân loại đám cháy bạn cũng nên trang bị đúng loại bình để đảm bảo hiệu quả xử lý cao nhất:

phân loại đám cháy
Hướng dẫn sử dụng bình chữa cháy
  • Khu vực nhà bếp: Nên trang bị bình gốc nước hoặc bình hóa chất ướt để xử lý lớp K.
  • Văn phòng máy tính: Bình khí CO2 là lựa chọn tối ưu để bảo vệ linh kiện điện tử.
  • Kho bãi, nhà xưởng: Bình bột ABC loại 4kg hoặc 8kg giúp dập tắt đa dạng các loại nguồn cháy từ chất rắn đến xăng dầu.
  • Khu vực ngoài trời: Bình bột thường hiệu quả hơn bình khí vì khí CO2 dễ bị gió làm tan nhanh, không duy trì được nồng độ dập lửa.

Việc nắm vững kiến thức về cách phân loại đám cháy và chất chữa cháy là hành trang không thể thiếu để bảo vệ chính bạn và những người xung quanh. Tuy nhiên, kiến thức chỉ thực sự phát huy tác dụng khi đi kèm với những thiết bị chữa cháy chất lượng và trang phục bảo hộ an toàn. Bảo Hộ Sanboo tự hào là đơn vị cung cấp các giải pháp an toàn lao động và thiết bị PCCC hàng đầu, cam kết mang đến những sản phẩm đạt tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt.

phân loại đám cháy
Bảo Hộ Sanboo đơn vị phân phối sản phẩm PCCC uy tín hàng đầu hiện nay

Với đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, chúng tôi sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại thiết bị phù hợp với đặc thù không gian sống và làm việc, giúp bạn luôn sẵn sàng ứng phó trước mọi nguy cơ hỏa hoạn. Hãy để Bảo Hộ Sanboo đồng hành cùng bạn trong hành trình xây dựng môi trường sống an toàn và bền vững. Liên hệ ngay qua số hotline để được tư vấn chi tiết.

Thông tin liên lạc:

  • Địa chỉ: Số 19 Ngách 11, Ngõ 1295 Giải Phóng, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
  • Điện thoại: 0965 996 288
  • Website: https://www.baohosanboo.com
  • Email: sales.sanboo@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

vừa đặt mua